Trên lôi đài, giữa sự im lặng của vạn vật, Triệu Lam Vân chậm rãi ngồi xuống. Hắn đặt Hắc Tâm Cầm lên đùi, mười ngón tay thon dài, trắng nhợt khẽ lướt trên những sợi dây đàn đã nhuốm màu tuế nguyệt. Ánh mắt tĩnh lặng như vực sâu của hắn nhìn thẳng vào Uyển Nhi.
Khoảnh khắc đó, trong đôi mắt đen kịt kia, hình ảnh của thiếu nữ trước mặt bỗng nhiên biến đổi. Nàng không còn là một thân hình nhỏ bé, mà như hóa thành một thực thể khổng lồ, vĩ đại đến mức hắn không thể nào nhìn thấy được điểm tận cùng.
Hắn thầm nghĩ:
“Nỗi cô độc này… không phải của một sinh linh, mà là của cả một kỷ nguyên đã lụi tàn. Nó còn nguyên thủy và sâu thẳm hơn cả biển thù hận trong lòng ta.”
Hắn không khóc cho mình, mà khóc cho một linh hồn đồng điệu vừa tìm thấy. Trong khoảnh khắc, hắn thấy được định mệnh của chính mình trong mắt nàng, thấy được sự tĩnh lặng của vạn kỷ nguyên, thấy được gánh nặng của vô số sinh linh trên đôi vai nhỏ bé ấy.
Không một lời báo trước, một giọt lệ trong suốt khẽ lăn dài trên gò má phải của hắn, rồi rơi xuống thân cầm đen tuyền, tan biến như chưa từng tồn tại.
Và rồi, ngón tay hắn khẽ gảy lên.
Khúc dạo đầu của Tam Bộ Khúc… bắt đầu.
“Keng…”
Một nốt nhạc đầu tiên vang lên, không phải âm thanh, mà là một gợn sóng của sự tĩnh lặng. Ngay lập tức, không khí trên Chủ Kiếm Đài như đông đặc lại. Nhiệt độ không chỉ hạ xuống, mà như bị một nỗi buồn vô hình hút cạn hơi ấm.
Một cái lạnh lẽo không phải của băng tuyết, mà là của màn đêm sâu thẳm, của sự cô tịch tuyệt đối, bắt đầu lan tỏa.
Linh khí trong không trung ngưng tụ lại thành những sợi khói sương mỏng manh, lượn lờ như những linh hồn đang tìm về chốn an nghỉ.
Mọi âm thanh khác, từ tiếng gió rít qua những ngọn tháp cho đến tiếng tim đập của vạn người, đều bị nuốt chửng, chỉ còn lại tiếng cầm du dương, thanh thoát, như tiếng vọng từ một cõi xa xăm.
Trên bảo tọa, Phù Dung – với đôi mắt tím to tròn trong veo – là người cảm nhận rõ nhất sự thay đổi của đạo vận. Nàng thấy, từ dưới chân Triệu Lam Vân, vô số đạo văn hình nốt nhạc màu đen trắng xen lẫn đang từ từ trồi lên khỏi mặt đất.
Chúng không đứng yên, mà như những sinh linh có ý thức, lan tỏa ra khắp tam phương tứ hướng, dệt nên một trận đồ bằng âm luật.
Diệu Linh khẽ chau mày, quay sang hỏi, thanh âm mang theo một tia hiếu kỳ:
“Phù Dung, theo ngươi đó là bộ khúc gì?”
Phù Dung nhìn về phía Phệ Hồn Lão Ma đang an tọa trên ma tọa hắc kim, rồi lại nhìn Diệu Linh, khẽ đáp:
“Hắn đang gảy trên Hắc Tâm Cầm một trong Thất Khúc Sát Cầm, cũng là khúc đầu tiên trong Tam Bộ Khúc Cầm của Ma Cầm Điện – TĨNH DẠ CHI CA, Khúc Ca Đêm Lặng.”
Nàng giải thích thêm, giọng điệu đầy ngưng trọng:
“Thuộc tính của nó là trấn hồn, định khí, xoa dịu tâm trí. Nó ám hợp với nguyên lý ‘Tĩnh trị loạn, Nhược thắng cương’ trong đạo cầm. Mỗi một nốt nhạc đều được gảy lên bằng nội tức, hòa vào nhịp thở của đất trời.
Âm thanh không chữa người, mà bắt người ta phải tự nhìn vào chính mình trong sự yên lặng. Kẻ nào có đạo tâm không vững, không chịu được sự tĩnh lặng đó, sẽ tự mình vỡ tan.”
Giai điệu không xoa dịu, mà là đang áp đặt một sự tĩnh lặng tuyệt đối. Nó không phải sự yên bình của chốn tiên cảnh, mà là sự tĩnh lặng của một nấm mồ vũ trụ, nơi vạn vật bị tước đi quyền được lên tiếng, bị ép phải đối mặt với sự trống rỗng nguyên thủy nhất.
Mọi tạp niệm, mọi chiến ý, kể cả nhịp đập của hy vọng… đều bị ép phải chìm vào giấc ngủ.
Tiếng đàn không phải suối cam lồ, mà là một vực sâu của sự yên bình. Ai rơi vào sẽ không muốn thoát ra, tự nguyện từ bỏ mọi đấu tranh.
Nhưng đối với một linh hồn mà bên trong vốn là một chiến trường, sự tĩnh lặng cưỡng ép của khúc nhạc không phải là liều thuốc giải, mà là một sự sỉ nhục.
Nó không xoa dịu, mà như một tấm gương lạnh lẽo, soi tỏ và khuếch đại lên vạn lần con quái vật oán hận đang ngủ say trong tiềm thức nàng.
Trong khi tiếng đàn đang cố gắng trấn an, xoa dịu, thì nó lại như một chiếc chìa khóa, vô tình vén lên bức màn che phủ vực sâu oán hận đã bị phong ấn trong thức hải của nàng.
Tiếng đàn tĩnh lặng càng làm cho tiếng gào thét của những ký ức tiền kiếp trở nên rõ ràng hơn.
Triệu Lam Vân cảm nhận được sự thay đổi. Hắn không thấy sự chống cự, mà là một sự rạn nứt từ bên trong.
Hắn không cảm thấy đắc ý, mà là một nỗi bi thương đồng điệu.
“Ta không muốn hủy diệt ngươi,” hắn thầm nghĩ, “mà là muốn phá vỡ cái lồng son của sự bảo bọc đang cầm tù ngươi. Hãy vỡ nát đi, để rồi từ trong tro tàn, ngươi mới có thể thực sự tái sinh.”
Hắn thấy trong đôi mắt đỏ rực của Uyển Nhi, sự trong veo đang dần bị một màu đen của vực thẳm xâm chiếm.
Hắn không dừng lại. Nét mặt thanh tú của hắn không còn sự tĩnh lặng, mà ngưng tụ lại một sát niệm kinh hoàng.
Giai điệu dịu êm không tắt lịm, mà như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, gãy lìa thành một sự im lặng chết chóc.
Trong khoảnh khắc đó, cả lôi đài như bị hút vào một vùng chân không của sự chờ đợi.
Rồi, một nốt nhạc duy nhất, chói tai như tiếng thủy tinh vỡ, xé toạc sự im lặng đó.
Sự tĩnh lặng bị thay thế bởi một âm sắc rít gào…
Khúc nhạc chuyển đoạn.
Khúc thứ hai – TÀN VÂN LIỆT TÂM.
Giai điệu không còn du dương, mà đột ngột trở nên sắc lẻm, chói tai.
Một âm sắc của sự rít – rách – nghẹn – vỡ, như tiếng của một lưỡi dao đang điên cuồng chém vào một màn sương ảo mộng, một sự tra tấn không phải cho thể xác, mà là cho chính linh hồn.
Dị tượng kinh thiên động địa xảy ra.
Bầu trời không chỉ rên rỉ, mà như một tấm lụa bị một bàn tay vô hình vặn xoắn. Pháp tắc bị bóp méo, những vì sao ma quái trên cao như muốn rụng xuống vì không chịu nổi sự tra tấn của âm luật.
Những đám mây tiên khí không chỉ bị hút ngược, mà như đang gào khóc, bị xé tan thành từng sợi tơ.
Mặt đất lôi đài nứt toác, từ đó không chỉ có ánh sáng, mà còn trào lên tiếng oán hận của đất, một hơi lạnh của sự phán xét từ cửu tuyền.
Ánh sáng không mang theo sự ấm áp, mà phản chiếu hàng trăm, hàng ngàn mảnh ký ức hỗn loạn, những hình ảnh “không có thật” – về tội lỗi, về sự hối tiếc mà những người có mặt luôn cố gắng chôn vùi.
Khiến không ít kẻ phải biến sắc. Những người đứng gần lôi đài bỗng ôm đầu. Họ không nghe thấy gì bằng tai, nhưng trong thần thức lại như có một tiếng gió rít đang thét gào.
Triệu Lam Vân lúc này như đã hòa làm một với ma cầm.
Hắn dồn toàn bộ sát niệm và ý chí của mình vào đầu mười ngón tay. Động tác của hắn không còn là gảy đàn, mà là bật vào từng sợi dây như một cung thủ đang giương cung bắn vào kẻ địch vô hình.
Cùng một lúc, hắn gảy lên ba dây. Mỗi dây lại mang một lực đạo khác nhau – một dây là tiếng khóc than ai oán của quá khứ, một dây là sự hỗn loạn điên cuồng của hiện tại, và một dây là tiếng vọng tuyệt vọng của tương lai.
Ba dòng chảy thời gian, ba luồng cảm xúc đối nghịch đồng loạt bạo loạn, dệt nên một tấm lưới âm luật không chỉ công phá, mà còn muốn xé rách cả thần hồn của đối phương.
Ảo ảnh do ngoại pháp, những tấm khiên tâm thần của các tu sĩ trên khán đài, bị xé rách chỉ trong ba nốt nhạc.
Nhưng đối với Uyển Nhi – người mà ảo ảnh sinh ra từ chính tâm ma – hiệu quả còn kinh khủng hơn gấp bội.
Mỗi một âm sắc chói tai không còn là âm thanh. Nó là một nhát kiếm thực sự của đám sát thủ năm xưa, xé toạc màn mưa ký ức, chém đứt sợi dây hy vọng cuối cùng.
Tiếng đàn không còn là giai điệu. Nó biến thành tiếng kim loại ma sát lạnh lẽo, tiếng gào thét tuyệt vọng của phụ thân, tiếng khóc ai oán của mẫu thân khi họ ngã xuống.
Lửa, máu, và tiếng cười man rợ của kẻ thù… tất cả hòa vào làm một với giai điệu, biến nó thành một khúc oán ca tra tấn linh hồn, xé nát và nghiền vụn thần hồn nàng ngay lúc này.
Cơn đau trong thần niệm khiến nàng không thể kêu thành tiếng, một nỗi thống khổ còn hơn cả vạn lần lăng trì.
Thần hồn nàng lúc này tựa một tấm gương pha lê bị ném vào vực thẳm, vỡ tan thành ngàn vạn mảnh.
Mỗi một mảnh lại phản chiếu một nỗi đau, một sự phản bội, một tiếng gào thét không lời.
Thân hình nhỏ bé của nàng không còn lảo đảo, mà như một con rối đã bị cắt đứt dây.
Linh hồn nàng đã bị kéo vào một cơn bão ký ức, chỉ còn lại thể xác đang chới với giữa lôi đài.
Trong đôi mắt đỏ rực, thế giới không còn màu sắc, chỉ còn lại một màu đen đặc của vực thẳm, nơi tiếng đàn vẫn đang gào thét.
